Hỗ trợ khách hàng
Yahoo Liên hệ qua Yahoo Messenger
Skype Liên hệ qua Skype
Liên kết
 
Thông tin doanh nghiệp
Tìm kiếm theo mã CK :
Tra cứu | Tìm kiếm nâng cao
Kết quả tìm kiếm
Mã CKTênNăm TC gần nhấtQuý gần nhấtGiá gần nhấtThay đổi trong ngàyThị giá vốnP/E điều chỉnh (TTM)P/E điều chỉnh (LFY)
A32CTCP 322018Q4/201830,400,00183,60 tỷ---4,26x
AAACTCP Nhựa và Môi trường xanh An Phát2018Q3/201916,750,452.713,52 tỷ5,89x15,05x
AAMCTCP Thủy sản Mekong2018Q3/201910,90-0,10117,05 tỷ14,70x9,38x
AAVCTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc2018Q3/201914,900,10290,06 tỷ6,70x3,83x
ABCCTCP Truyền thông VMG2018Q3/201915,200,10203,89 tỷ6,18x8,48x
ABICTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp2018Q3/201943,400,101.119,99 tỷ4,28x6,52x
ABRCTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt2018Q4/201824,000,2075,00 tỷ---43,44x
ABTCTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre2018Q3/201932,000,00425,40 tỷ7,46x6,38x
AC4CTCP ACC - 2442018Q4/20184,200,0013,23 tỷ---1,49x
ACBNgân hàng TMCP Á Châu2018Q3/201933,400,9041.081,58 tỷ6,92x6,02x
ACCCTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC2018Q3/201915,70-0,10189,50 tỷ6,07x6,13x
ACECTCP Bê tông Ly tâm An Giang2018Q4/201831,50-0,1082,37 tỷ---6,42x
ACLCTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang2018Q3/201912,700,00569,99 tỷ2,58x2,47x
ACMCTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường2018Q3/20193,30-0,3020,40 tỷ-2,23x-0,25x
ACSCTCP Xây lắp Thương mại 22018Q4/201715,200,0029,03 tỷ---2,93x
ACVTổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP2018Q3/201972,70-0,10169.805,90 tỷ23,73x27,68x
ADCCTCP Mỹ thuật và Truyền Thông2018Q3/201927,602,5048,96 tỷ4,55x4,90x
ADPCTCP Sơn Á Đông2018Q3/201934,001,00276,48 tỷ7,06x8,96x
ADSCTCP Damsan2018Q3/201914,000,45262,83 tỷ63,02x5,20x
AFCCTCP Nông Lâm Nghiệp Bình Dương2018Q4/201810,000,00106,88 tỷ---96,82x
Trang 1/243 Tiếp
MRQ: Quý gần nhất    MRQ2: Quý gần nhì    TTM: 4 quí gần nhất    LFY: Năm TC gần nhất
 
Thị trường hôm nay
Cập Nhật Lúc: 3:20 CH
VN-INDEX 1.248,53 +20,71 / +1,69%
Biểu đồ VN-Index thời gian thực
CP thuộc PVN
Trên sàn:
Mã CK Giá Thay đổi Khối lượng
PVS 20,50 +0,40/+1,99% 11.013K
PVB 19,50 +1,10/+5,98% 1.064K
PVC 9,10 +0,20/+2,25% 578K
PPE 5,10 +0,40/+8,51% 312K
PSD 16,70 +0,60/+3,73% 89K
Xem Thêm
Giá năng lượng
Nhiên liệu Giá Thay đổi
Xem Thêm