Hỗ trợ khách hàng
Yahoo Liên hệ qua Yahoo Messenger
Skype Liên hệ qua Skype
Liên kết
 
Thông tin doanh nghiệp
Tìm kiếm theo mã CK :
Tra cứu | Tìm kiếm nâng cao
Kết quả tìm kiếm
Mã CKTênNăm TC gần nhấtQuý gần nhấtGiá gần nhấtThay đổi trong ngàyThị giá vốnP/E điều chỉnh (TTM)P/E điều chỉnh (LFY)
AAACông ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát2012Q4/201214,20-0,10271,26 tỷ4,92x4,92x
AAMCông ty Cổ phần Thủy sản Mekong2012Q4/201223,400,80198,72 tỷ13,96x14,19x
ABICông ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp2012Q4/20127,000,00236,58 tỷ------
ABTCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre2012Q4/201239,500,00435,89 tỷ4,89x4,89x
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu2012Q4/201216,500,0015.471,99 tỷ16,67x16,67x
ACCCông ty Cổ phần Bê tông Becamex2012Q4/201233,002,00325,00 tỷ5,24x5,24x
ACECông ty Cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang2011Q4/201111,700,0029,45 tỷ---1,64x
ACLCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang2012Q4/201210,90-0,40213,44 tỷ13,97x13,97x
ADCCông ty Cổ phần Mỹ thuật và Truyền Thông2012Q4/201212,500,0014,00 tỷ3,07x3,07x
ADPCông ty Cổ phần Sơn Á Đông2012Q4/201215,100,00106,88 tỷ---5,03x
AGCCông ty Cổ phần Cà phê An Giang 2011Q1/2012------7,47 tỷ-0,05x-0,05x
AGDCông ty Cổ phần Gò Đàng2012Q4/201253,000,001.035,00 tỷ10,70x10,70x
AGFCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang2012Q4/201231,002,00315,65 tỷ8,92x8,92x
AGMCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu An Giang2012Q4/201217,000,00342,16 tỷ7,19x6,67x
AGRCông ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam2012Q4/20125,000,001.161,60 tỷ18,83x18,83x
ALPCông ty Cổ phần Đầu Tư Alphanam2012Q4/20123,400,001.905,60 tỷ-13,67x-13,67x
ALTCông ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình2012Q4/201210,30-0,1049,70 tỷ-7,84x-7,84x
ALVCông ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới2012Q4/20123,800,006,55 tỷ5,92x5,92x
AMCCông ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu2012Q4/201215,100,0046,03 tỷ5,29x5,29x
AMECông ty cổ phần Alphanam Cơ điện2012Q4/20123,000,0034,80 tỷ-5,82x-5,82x
Trang 1/132 Tiếp
MRQ: Quý gần nhất    MRQ2: Quý gần nhì    TTM: 4 quí gần nhất    LFY: Năm TC gần nhất
 
Thị trường hôm nay
Cập Nhật Lúc: 10:49 SA
VN-INDEX 499,58 +1,36 / +0,27%
Biểu đồ VN-Index thời gian thực
CP thuộc PVN
Trên sàn:
Mã CK Giá Thay đổi Khối lượng
PVX 5,30 +0,10/+1,92% 2.351K
PVC 16,70 +0,40/+2,45% 533K
PVG 8,30 +0,50/+6,41% 393K
PVS 14,80 0,00/0,00% 261K
PVA 4,40 +0,10/+2,33% 152K
Xem Thêm
Giá năng lượng
Nhiên liệu Giá Thay đổi
Xem Thêm