Hỗ trợ khách hàng
Yahoo Liên hệ qua Yahoo Messenger
Skype Liên hệ qua Skype
Liên kết
 
Thông tin doanh nghiệp
Tìm kiếm theo mã CK :
Tra cứu | Tìm kiếm nâng cao
Kết quả tìm kiếm
Mã CKTênNăm TC gần nhấtQuý gần nhấtGiá gần nhấtThay đổi trong ngàyThị giá vốnP/E điều chỉnh (TTM)P/E điều chỉnh (LFY)
AAACông ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát2011Q4/201119,50-1,10202,95 tỷ3,10x3,10x
AAMCông ty Cổ phần Thủy sản Mekong2011Q4/201126,900,00228,50 tỷ3,60x3,57x
ABICông ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp2010Q4/20106,300,40173,74 tỷ---4,67x
ABTCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre2011Q4/201137,50-0,50391,46 tỷ3,92x3,92x
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu2011Q4/201125,30-0,4023.723,72 tỷ7,37x7,40x
ACCCông ty Cổ phần Bê tông Becamex2011Q4/201122,70-1,10196,00 tỷ3,18x3,18x
ACECông ty Cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang2010Q4/201013,100,0029,45 tỷ---1,61x
ACLCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang2011Q4/201117,30-0,60320,15 tỷ2,83x2,83x
ADCCông ty Cổ phần Mỹ thuật và Truyền Thông2011Q4/20118,20-0,408,90 tỷ3,36x3,36x
ADPCông ty Cổ phần Sơn Á Đông2011Q4/20119,90-0,5037,76 tỷ---7,69x
AGCCông ty Cổ phần Cà phê An Giang 2011Q4/20112,90-0,2024,07 tỷ-0,17x-0,17x
AGDCông ty Cổ phần Gò Đàng2011Q4/201147,902,20440,40 tỷ3,35x3,37x
AGFCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang2011Q4/201128,401,30304,15 tỷ4,52x4,91x
AGRCông ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam2011Q4/20118,40-0,401.921,92 tỷ17,99x17,99x
ALPCông ty Cổ phần Alphanam2011Q4/20118,80-0,40516,68 tỷ13,16x27,53x
ALTCông ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình2011Q4/201111,00-0,8052,16 tỷ9,22x8,85x
ALVCông ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới2011Q4/20116,80-0,507,50 tỷ5,34x5,34x
AMCCông ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu2010Q3/201114,800,0044,75 tỷ---4,97x
AMECông ty cổ phần Alphanam Cơ điện2011Q4/20113,500,0040,80 tỷ-7,59x-7,59x
AMVCông ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ2011Q4/20114,30-0,309,52 tỷ-6,79x-10,94x
Trang 1/128 Tiếp
MRQ: Quý gần nhất    MRQ2: Quý gần nhì    TTM: 4 quí gần nhất    LFY: Năm TC gần nhất
 
Thị trường hôm nay
Cập Nhật Lúc: 2:16 CH
VN-INDEX 434,95 -7,63 / -1,72%
Biểu đồ VN-Index thời gian thực
CP thuộc PVN
Trên sàn:
Mã CK Giá Thay đổi Khối lượng
PVX 9,50 -0,50/-5,00% 5.445K
PVS 17,90 -0,40/-2,19% 2.221K
PGS 25,50 -0,90/-3,41% 917K
PVL 5,70 -0,30/-5,00% 762K
PV2 7,10 -0,20/-2,74% 722K
Xem Thêm
Giá năng lượng
Nhiên liệu Giá Thay đổi
GASOLINE RBOB FUT (USd/gal.) 286,81 -0,35%
BRENT CRUDE FUTR (USD/bbl.) 106,88 -0,57%
HEATING OIL FUTR (USd/gal.) 283,55 -0,47%
Xem Thêm