|
|
Thống kê sàn HOSE
| Khối lượng GD |
30.774.508 |
| Giá trị GD |
434,85 tỷ |
| Số lượng GD |
16.473 |
| KL NN mua |
--- |
| Giá trị NN mua |
--- |
| KL NN bán |
--- |
| Giá trị NN bán |
--- |
|
|
|
|
|
Thống kê sàn HNX
| Khối lượng GD |
30.324.100 |
| Giá trị GD |
259,46 tỷ |
| Số lượng GD |
11.900 |
| KL NN mua |
1.238.300 |
| Giá trị NN mua |
11,83 tỷ |
| KL NN bán |
117.300 |
| Giá trị NN bán |
1,02 tỷ |
|
|
|
|
|
Thống kê sàn UPCOM
| Khối lượng GD |
86.400 |
| Giá trị GD |
471,17 triệu |
| Số lượng GD |
48 |
| KL NN mua |
16.600 |
| Giá trị NN mua |
232,90 triệu |
| KL NN bán |
0 |
| Giá trị NN bán |
0,00 |
|
Dữ liệu nước ngoài mua bán ròng trên sàn HNX và UPCOM được cập nhật liên tục, sàn HOSE được cập nhật sau khi kết thúc giờ giao dịch.
|
|
|
|
|
|
Cập Nhật Lúc: 10:30 SA
|
VN-INDEX
|
398,73
|
-1,00 / -0,25%
|
|
|
|
CP thuộc PVN
|
Mã CK
|
Giá
|
Thay đổi
|
Khối lượng
|
|
PVX
|
8,30
|
+0,10/+1,22%
|
3.905K
|
|
PVL
|
3,60
|
+0,10/+2,86%
|
797K
|
|
PVG
|
11,60
|
+0,20/+1,75%
|
474K
|
|
PVS
|
13,30
|
-0,10/-0,75%
|
421K
|
|
PGS
|
19,60
|
0,00/0,00%
|
420K
|
|
Xem Thêm
|
|
|
|
Nhiên liệu
|
Giá
|
Thay đổi
|
|
GASOLINE RBOB FUT (USd/gal.)
|
293,25
|
+0,16%
|
|
HEATING OIL FUTR (USd/gal.)
|
318,87
|
+0,57%
|
|
BRENT CRUDE FUTR (USD/bbl.)
|
116,17
|
+0,21%
|
|
Xem Thêm
|
|
|
|
|
|