|
|
Thống kê sàn HOSE
| Khối lượng GD |
16.164.557 |
| Giá trị GD |
297,27 tỷ |
| Số lượng GD |
9.757 |
| KL NN mua |
--- |
| Giá trị NN mua |
--- |
| KL NN bán |
--- |
| Giá trị NN bán |
--- |
|
|
|
|
|
Thống kê sàn HNX
| Khối lượng GD |
8.931.210 |
| Giá trị GD |
80,95 tỷ |
| Số lượng GD |
2.796 |
| KL NN mua |
491.900 |
| Giá trị NN mua |
16,00 tỷ |
| KL NN bán |
86.200 |
| Giá trị NN bán |
1,24 tỷ |
|
|
|
|
|
Thống kê sàn UPCOM
| Khối lượng GD |
82.171 |
| Giá trị GD |
555,54 triệu |
| Số lượng GD |
58 |
| KL NN mua |
0 |
| Giá trị NN mua |
0,00 |
| KL NN bán |
0 |
| Giá trị NN bán |
0,00 |
|
Dữ liệu nước ngoài mua bán ròng trên sàn HNX và UPCOM được cập nhật liên tục, sàn HOSE được cập nhật sau khi kết thúc giờ giao dịch.
|
|
|
|
|
|
Cập Nhật Lúc: 10:22 SA
|
VN-INDEX
|
490,43
|
+2,83 / +0,58%
|
|
|
|
CP thuộc PVN
|
Mã CK
|
Giá
|
Thay đổi
|
Khối lượng
|
|
PVX
|
5,10
|
-0,10/-1,92%
|
2.100K
|
|
PVC
|
15,90
|
+0,50/+3,25%
|
388K
|
|
PSG
|
0,80
|
0,00/0,00%
|
118K
|
|
PGS
|
17,80
|
0,00/0,00%
|
111K
|
|
PVS
|
14,10
|
0,00/0,00%
|
97K
|
|
Xem Thêm
|
|
|
|
|
|