|
|
Thống kê sàn HOSE
| Khối lượng GD |
50.053.792 |
| Giá trị GD |
849,47 tỷ |
| Số lượng GD |
25.063 |
| KL NN mua |
--- |
| Giá trị NN mua |
--- |
| KL NN bán |
--- |
| Giá trị NN bán |
--- |
|
|
|
|
|
Thống kê sàn HNX
| Khối lượng GD |
21.941.554 |
| Giá trị GD |
173,09 tỷ |
| Số lượng GD |
7.408 |
| KL NN mua |
657.800 |
| Giá trị NN mua |
10,13 tỷ |
| KL NN bán |
142.949 |
| Giá trị NN bán |
2,10 tỷ |
|
|
|
|
|
Thống kê sàn UPCOM
| Khối lượng GD |
363.557 |
| Giá trị GD |
2,06 tỷ |
| Số lượng GD |
134 |
| KL NN mua |
0 |
| Giá trị NN mua |
0,00 |
| KL NN bán |
0 |
| Giá trị NN bán |
0,00 |
|
Dữ liệu nước ngoài mua bán ròng trên sàn HNX và UPCOM được cập nhật liên tục, sàn HOSE được cập nhật sau khi kết thúc giờ giao dịch.
|
|
|
|
|
|
Cập Nhật Lúc: 2:16 CH
|
VN-INDEX
|
487,60
|
-2,74 / -0,56%
|
|
|
|
CP thuộc PVN
|
Mã CK
|
Giá
|
Thay đổi
|
Khối lượng
|
|
PVX
|
5,20
|
-0,10/-1,89%
|
1.872K
|
|
PVS
|
14,20
|
+0,20/+1,43%
|
688K
|
|
PVC
|
15,40
|
-0,20/-1,28%
|
493K
|
|
PVV
|
2,90
|
+0,10/+3,57%
|
287K
|
|
PGS
|
17,70
|
+0,20/+1,14%
|
268K
|
|
Xem Thêm
|
|
|
|
|
|