Hỗ trợ khách hàng
Yahoo Liên hệ qua Yahoo Messenger
Skype Liên hệ qua Skype
Liên kết
 
Tổng quan về ngành
Tìm kiếm theo mã CK :
Tra cứu | Tìm kiếm nâng cao
Ngành: Giấy
Lĩnh vực:  Vật liệu cơ bản
Index(23/03/2012) 15,81
Giá đóng cửa trước 15,38
Khối lượng 783.430
Giá trị 4,57 tỷ
Khối lượng NN Mua 7.900
Giá trị NN Mua 0,00
Khối lượng NN Bán 0
Giá trị NN Bán 0,00
Tin liên quan
Cổ phiếu cùng nghành
Tổng quanĐịnh giáDoanh thuLợi nhuận
Mã CKTênThị giá vốnVốn CSH (MRQ)Tổng tài sản (MRQ)
CAPCông ty Cổ phần Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái96,39 tỷ46,38 tỷ112,77 tỷ
DHCCông ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre96,00 tỷ198,59 tỷ434,68 tỷ
GHACông ty Cổ phần HAPACO Hải Âu17,01 tỷ52,44 tỷ58,26 tỷ
HAPCông ty Cổ phần Tập Đoàn HAPACO147,97 tỷ533,53 tỷ756,88 tỷ
VID Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển thương mại Viễn Đông 112,30 tỷ286,03 tỷ737,52 tỷ
YSCCông ty Cổ phần HAPACO Yên Sơn6,86 tỷ20,90 tỷ26,02 tỷ
  Trang 1/1 
THỐNG KÊ NGÀNH 
Các chỉ số định giá
P/E (EPS pha loãng) 11,99
P/E (EPS cơ bản) 9,60
P/B 0,42
P/S 0,70
 
Khả năng sinh lợi
Tỷ lệ lãi gộp (4 quí gần nhất) 16,10%
Tỷ lệ EBIT (4 quí gần nhất) 7,58%
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD (4 quí gần nhất) 3,54%
Tỷ lệ lãi trước thuế (4 quí gần nhất) 0,63%
Tỷ lệ lãi ròng (4 quí gần nhất) 2,81%
Sức mạnh tài chính
Khả năng thanh toán nhanh(Quý gần nhất) 92,51%
Khả năng thanh toán tức thời(Quý gần nhất) 148,55%
Nợ/Vốn chủ sở hữu(Quý gần nhất) 29,78%
Tổng nợ trên vốn chủ(Quý gần nhất) ---
Khả năng thanh toán lãi vay(4 quí gần nhất) 287,79%
Hiệu quả quản lý
ROA (4 quí gần nhất) 5,62%
ROE (4 quí gần nhất) 16,13%
ROIC(4 quí gần nhất) ---
 
Thị trường hôm nay
Cập Nhật Lúc: 2:16 CH
VN-INDEX 500,24 +2,02 / +0,41%
Biểu đồ VN-Index thời gian thực
CP thuộc PVN
Trên sàn:
Mã CK Giá Thay đổi Khối lượng
PVX 5,30 +0,10/+1,92% 4.418K
PVC 17,00 +0,70/+4,29% 1.093K
PVS 15,10 +0,30/+2,03% 1.049K
PVG 8,50 +0,70/+8,97% 829K
PVL 3,40 +0,10/+3,03% 713K
Xem Thêm
Giá năng lượng
Nhiên liệu Giá Thay đổi
Xem Thêm